Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, ngành chăn nuôi Việt Nam đang ngày càng khẳng định vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc dân. Không chỉ cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu cho hơn 100 triệu người dân, chăn nuôi còn tạo sinh kế cho hàng triệu hộ nông dân, thúc đẩy kinh tế nông thôn và mở ra những cơ hội mới cho phát triển nông nghiệp công nghệ cao.

Những kết quả đạt được trong thời gian qua cho thấy chăn nuôi đang trở thành một trong những lĩnh vực có sức bật mạnh mẽ, đồng thời đặt ra nhu cầu ngày càng lớn về nguồn nhân lực chất lượng cao, có kiến thức chuyên môn, năng lực công nghệ và tư duy đổi mới sáng tạo.

leftcenterrightdel
Chăn nuôi – một trong những trụ cột quan trọng của nền nông nghiệp 

Với quy mô sản xuất lớn, chăn nuôi hiện đóng góp đáng kể vào giá trị của ngành nông nghiệp Việt Nam. Tổng sản phẩm quốc nội của ngành chăn nuôi đạt khoảng 33 tỷ USD/năm, tương đương khoảng 26–27% tổng GDP của ngành nông nghiệp.

Quy mô đàn vật nuôi lớn cũng tạo nền tảng quan trọng để bảo đảm nguồn cung thực phẩm trong nước. Riêng đàn gia cầm thường xuyên duy trì trên 600 triệu con, với sản lượng thịt gia cầm khoảng 2,6 triệu tấn/năm, góp phần đáp ứng nhu cầu tiêu dùng và ổn định thị trường thực phẩm.

Đằng sau những con số đó là một hệ thống sản xuất ngày càng chuyên nghiệp, từ giống, thức ăn, chăn nuôi, thú y, giết mổ – chế biến đến phân phối, tạo nên chuỗi giá trị có sự tham gia của nhiều doanh nghiệp, hợp tác xã, hộ sản xuất và đội ngũ chuyên gia.

Động lực phát triển kinh tế nông thôn và tạo sinh kế

Chăn nuôi không chỉ đóng góp vào tăng trưởng kinh tế mà còn có vai trò đặc biệt quan trọng đối với khu vực nông thôn. Ngành đang tạo việc làm và sinh kế ổn định cho hàng triệu hộ nông dân trên cả nước.

Đáng chú ý, phương thức sản xuất đang có sự chuyển dịch rõ rệt từ chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ sang các mô hình trang trại tập trung, công nghiệp và ứng dụng công nghệ cao. Các hệ thống chăn nuôi khép kín góp phần nâng cao năng suất, kiểm soát dịch bệnh, cải thiện hiệu quả sản xuất và gia tăng thu nhập cho người chăn nuôi.

Sự chuyển dịch này đồng thời làm thay đổi yêu cầu đối với nguồn nhân lực. Người lao động trong ngành không chỉ cần hiểu về kỹ thuật chăn nuôi truyền thống mà ngày càng phải có khả năng vận hành và quản lý hệ thống sản xuất hiện đại, dữ liệu, công nghệ tự động hóa và các quy trình quản trị chuyên nghiệp.

Từ thị trường nội địa đến những cơ hội xuất khẩu

Một tín hiệu tích cực khác là sản phẩm chăn nuôi Việt Nam đang từng bước nâng cao chất lượng và tiếp cận các thị trường quốc tế.

Kim ngạch xuất khẩu các sản phẩm chăn nuôi đạt hơn 533 triệu USD, trong đó có các nhóm sản phẩm như sữa, thịt chế biến và trứng gia cầm được xuất khẩu sang một số thị trường như Nhật Bản, Hồng Kông, Hàn Quốc và Trung Đông.

Đây là tín hiệu cho thấy năng lực sản xuất và chế biến của ngành đang từng bước tiếp cận các yêu cầu và tiêu chuẩn quốc tế. Đồng thời, quá trình hội nhập cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về chất lượng sản phẩm, an toàn sinh học, truy xuất nguồn gốc, quản lý chuỗi cung ứng và phát triển bền vững.

Thách thức tạo động lực cho đổi mới

Bên cạnh những kết quả tích cực, ngành chăn nuôi vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức như dịch bệnh, biến động chi phí thức ăn và yêu cầu ngày càng cao về bảo vệ môi trường.

Để vượt qua những thách thức này, ngành cần tiếp tục đẩy mạnh an toàn sinh học, kinh tế tuần hoàn và ứng dụng công nghệ số trong toàn bộ chuỗi giá trị.

Đây cũng chính là không gian phát triển rộng lớn cho nghiên cứu khoa học và đổi mới sáng tạo. Từ công nghệ chọn giống, dinh dưỡng chính xác, quản lý sức khỏe vật nuôi đến cảm biến, IoT, AI, dữ liệu lớn và tự động hóa, công nghệ đang từng bước thay đổi phương thức tổ chức sản xuất.

Cơ hội lớn cho doanh nghiệp và nguồn nhân lực chất lượng cao

Sự phát triển của ngành chăn nuôi đang mở ra nhu cầu lớn đối với đội ngũ chuyên gia, nhà khoa học, cán bộ kỹ thuật, nhà quản lý và nhân lực có năng lực công nghệ.

Đối với doanh nghiệp, đây là cơ hội để đầu tư vào công nghệ, nâng cao năng suất, tối ưu chi phí và xây dựng chuỗi sản xuất bền vững.

Đối với các cơ sở đào tạo và nghiên cứu, đây là động lực để đổi mới chương trình đào tạo, tăng cường hợp tác với doanh nghiệp và phát triển các hướng nghiên cứu có tính ứng dụng cao.

Đặc biệt, trong quá trình chuyển đổi số, nguồn nhân lực của ngành cần được chuẩn bị đồng thời kiến thức chuyên môn về chăn nuôi và năng lực sử dụng công nghệ, từ đó có khả năng thích ứng với những mô hình sản xuất mới.

Chăn nuôi – ngành kinh tế của hiện tại và tương lai

Từ bảo đảm an ninh lương thực, tạo sinh kế cho người dân đến thúc đẩy xuất khẩu và phát triển nông nghiệp công nghệ cao, ngành chăn nuôi đang giữ một vị trí ngày càng quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam.

Những kết quả hiện tại là nền tảng, nhưng công nghệ, nguồn nhân lực và đổi mới sáng tạo sẽ quyết định sức cạnh tranh của ngành trong tương lai.

Với định hướng phát triển chăn nuôi an toàn, hiệu quả, tuần hoàn, số hóa và bền vững, Việt Nam đang có cơ hội xây dựng một ngành chăn nuôi không chỉ đáp ứng tốt thị trường trong nước mà còn từng bước nâng cao vị thế trên thị trường quốc tế.

Chăn nuôi không chỉ là một ngành sản xuất. Đó là một hệ sinh thái kinh tế – khoa học – công nghệ, tạo sinh kế và mở ra những cơ hội phát triển mới cho Việt Nam trong kỷ nguyên hội nhập và chuyển đổi số.

 

TS. Nguyễn Chí Thành – Khoa Chăn nuôi